sĩ hoạn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm quan (): "Sĩ hoạn" dùng để chỉ những người giữ chức vụ trong bộ máy quan lại thời phong kiến.
    • Giới quan lại: "Sĩ hoạn" cũng có thể chỉ toàn bộ tầng lớp quan lại, tức là những người học đỗ đạt để làm quan trong triều đình xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ta xuất thân từ một gia đình truyền thống sĩ hoạn. (Ông ta xuất thân từ một gia đình truyền thống làm quan.)
    • Trong xã hội phong kiến, tầng lớp sĩ hoạn địa vị rất cao. (Trong xã hội phong kiến, tầng lớp quan lại địa vị rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trường sĩ hoạn": Trường đào tạo quan lại thời xưa.
    • Văn Miếu - Quốc Tử Giám từng được xem một trường sĩ hoạn quan trọng. (Văn Miếu - Quốc Tử Giám từng được xem một trường đào tạo quan lại quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quan lại (n): Từ đồng nghĩa, chỉ chung những người làm quan.
  • Nho sĩ (n): Người theo đạo Nho, thường những người học hướng đến con đường khoa cử, làm quan.
  • Sĩ phu (n): Từ chỉ tầng lớp trí thức, người học thức thường giữ vai trò trong xã hội thời xưa, có thể bao gồm cả những người làm quan.
Từ đồng nghĩa
  • Quan trường: Nơi hoạt động của quan lại; cũng có thể chỉ giới quan lại.
  • Quan chức: Viên chức, người chức vụ trong bộ máy nhà nước (nghĩa hiện đại hơn, nhưng liên quan).
Lưu ý về cách dùng
  • "Sĩ hoạn" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử, xã hội phong kiến Việt Nam. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
  1. d. 1. Người làm quan (). Trường sĩ hoạn. Trường đào tạo quan lại ().2. Giới quan lại.